banner
HOTLINE:
Mr. Tỉnh: 094 2222 051
Hỗ trợ trực tuyến
HOTLINE
094 2222 051
Mr. Tỉnh
skype yahoo

CUNG CẤP PHỤ TÙNG

Hyundai Tây Á chuyên cung cấp phụ tùng nhập khẩu chính hãng Hyundai cho các dòng xe: xe tải Hyundai, đầu kéo Hyundai, Hyundai Xcient và các dòng xe chuyên dùng khác như: xe ben Hyundai, xe tải Hyundai gắng cẩu, xe bồn trộn bê tông, xe bồn chở xăng dầu, xe ép rác...

 

Dưới đây là danh sách và mã phụ tùng: 

 

No
(STT)

Part number
(Mã phụ tùng)

Part Name
(Tên phụ tùng Tiếng Anh)

Part Name
(Tên phụ tùng Tiếng Việt)

Số lượng

A. PHẨN MÁY – GẦM (ĐỘNG CƠ D6AC)

1

2510083012

PUMP ASSY-COOLANT

Bơm nước

10

2

2172972001

SEAL-OIL FR

Phớt đầu trục cơ

10

3

2173072000

SEAL-OIL PLATE

Phớt đuôi trục cơ

5

4

2231183802

GASKET-CYLINDER HEAD

Gioăng mặt máy AC

30

5

2341183481

PISTON

Piton

15

6

2341283000

PIN-PISTON

Ắc piton

18

7

2113183012

LINER-CYLINDER

Xy lanh

20

8

2119383002

O-RING

Gioăng nước

60

9

2113883000

PACKING-RUBBER

Gioăng nước

30

10

2113983001

O-RING

Gioăng nước

60

11

3380083401

NOZZLE & HOLDER ASSY-INJECTION

Béc Phun (Kim Phun)

7

12

327407B520

CABLE-ENGINE CONTROL A

Dây ga

40

13

3141083400

PIPE-INJECTION NO1

Ống dầu số 1

5

14

3142083400

PIPE-INJECTION NO2

Ống dầu số 2

10

15

3143083400

PIPE-INJECTION NO3

Ống dầu số 3

50

16

3144083400

PIPE-INJECTION NO4

Ống dầu số 4

50

17

3145083400

PIPE-INJECTION NO5

Ống dầu số 5

10

18

3146083400

PIPE-INJECTION NO6

Ống dầu số 6

5

19

43383T00070

RING-SYNCHRONIZER

Bánh răng vàng

2

20

2222472001

SEAL-VALVE STEM

Phớt git

60

21

2210083402

HEAD ASSY-CYLINDER

Nắp Qui Lát

7

22

3310083F00

PUMP ASSY-FUEL INJECTION

Bơm cao áp máy D6AC

4

23

2610083000

PUMP ASSY-OIL

Bơm nhớt động cơ

2

24

2411084800

CAMSHAFT

Trục cam

3

25

3830083400

COMPRESSOR ASSY-AIR

Máy nén khí

4

26

2411083000

CAMSHAFT

Trục cam D6AC

4

27

2820083400

TURBOCHARGER

Turbo D6AC

1

28

M934083800

BLOCK ASSY-CYLINDER

Block máy D6AC

1

29

2351883400

BUSHING-CON ROD

Bạc đầu nhỏ tay dên

96

30

2911272001

SEAL-OIL

Phớt đuôi trục cơ

20

31

253907D001

SHROUD-RADIATOR

Viền két nước

5

32

2573074700

SHROUD-FAN

Viền báo quạt két nước

10

33

2573475010

SEAL-SHROUD

Gioăng két nước

30

34

2780083801

COOLER ASSY-INTER

Két gió

1

35

2820083401

TURBOCHARGER

Tăng áp

11

36

2526483400

FAN-COOLING

Quạt làm mát động cơ

5

37

253007D050

RADIATOR ASSY

Két nước giải nhiệt

8

38

2610084001

PUMP ASSY-OIL

Bơm nhớt động cơ

2

39

2641083402

COOLER ASSY-OIL

Két làm mát nhớt ngoài

1

40

3192066200

SEPARATOR ASSY-WATER

Bộ lọc nước

20

41

595518C510

AIR DRYER

Bộ sấy khí

2

42

2521183000

BELT V-COOLANT PUMP & GENERATOR

Dây đai bơm nước

30

43

417108D000

PISTON COMPLETE

Bộ gioăng secvo

5

44

2,54E+06

TANK ASSY-RESERVOIR

Bình nước rửa kính+moto

15

45

2,54E+05

TANK

Bình nước rửa kính

15

46

253607C001

TANK ASSY-SURGE

Bình nước phụ

5

47

286507E401

MUFFLER ASSY

Bầu giảm âm

1

48

41700T00561

BOOSTER ASSY-CLUTCH

Trợ lực ly hợp

16

49

41700T00571

BOOSTER ASSY-CLUTCH

Trợ lực ly hợp

1

50

QD43383T00070

RING-4TH & 5TH SYNCHRONIZER

Bánh răng vàng số 4-5

4

51

4336074700

RING ASSY-SYNCHRONIZER

Bánh răng vàng số 2-3

5

52

531007F130

CARRIER ASSY-DIFFERENTIAL

Cụm vi sai tổng thành

4

53

412007M201

COVER ASSY-CLUTCH

Mâm ép

5

54

643447C000

SHOCK ABSORBER ASSY

Giảm sóc cabin, sau

10

55

591327D100

NPC ASSY

Bup Sen Thắng Sau (Ac/Ca)

2

56

QD43361T00160

SLEEVE-2ND & 3RD SYNCHRONIZER

Vồng đồng tốc số 2&3

2

57

QD43382T00040

SLEEVE-4TH & 5TH SYNCHRONIZER

vồng đồng tốc số 4&5

2

58

4337676000

HUB-4TH & O/D SYNCHRONIZER

Bánh răng đồng tốc số 4,5

2

59

AA96A17245

SPRING-DETENT

Lò xo khóa đồng tốc số 4,5

4

60

QD41452T00060

SPRING-CYNCHRONIZER (2ND/3RD)

Lò xo đồng tốc

12

61

QD43374T00160

HUB-2ND & 3RD SYNCHRONIZER

Bánh răng đồng tốc số 2&3

2

62

AA96A17243

KEY-SHIFTING

Khóa đồng tốc số 4,5

4

63

5183091021

SEAL-OIL,FRONT HUB

Phớt dầu moay ơ cầu trước

20

64

528207F000

SEAL-OIL,OTR

Phớt dầu cầu bên ngoài moay ơ sau, trước

20

65

5281074000

SEAL-OIL,INR

Phớt dầu cầu bên trong moay ơ sau, trước

20

66

5526374001

SADDLE ASSY-LWR

Bạc Balance *

2

67

52611P12010

SHAFT-RR AXLE RH

Láp ngang cầu sau, phải

4

68

5,43E+55

SHOCK ABSORBER ASSY-FRONT

Giảm sóc cầu trước

4

69

5111075500

BEAM-FRONT AXLE

Dầm cầu trước

2

70

5300075720

CARRIER ASSY-DIFFERENTIAL

Cụm vi sai tổng thành

1

71

521007H000

HOUSING ASSY-RR AXLE

Vỏ cầu sau D6AC

2

72

4142075720A

BEARING-CLUTCH RELEASE

Bite D6AC

9

73

416007D001

CYLINDER ASSY-CLUTCH MASTER

Xy lanh chính ly hợp

15

74

43360T00140

RING ASSY-2ND & 3RD SYNCHRONIZ

Bánh răng vàng số 2-3

2

75

QD43360T02690

SYNCHRONIZER ASSY-2ND & 3RD

Bánh răng vàng số 2-4

2

76

576007D000

GEAR ASSY-POWER STEERING

Bót lái

5

77

5,43E+56

SHOCK ABSORBER ASSY-FRONT

Giảm sóc cầu trước

4

78

311107C000

TANK ASSY-FUEL

Thùng nhiên liệu nhôm

1

79

571008A150

PUMP ASSY-POWER STEERING OIL

Bơm Trợ Lực Lái

10

80

2632583910

ELEMENT-SET KIT

Lọc nhớt

550

81

218138A800

INSULATOR-ENGINE SUPPORT FR

Gối động cơ trước

2

82

2181381402

INSULATOR-ENGINE SUPPORT RR

Gối động cơ sau

4

B. PHẨN MÁY – GẦM (ĐỘNG CƠ D6CA)

83

2113184021

LINER-CYLINDER

Xy lanh

6

84

2222484001

SEAL-VALVE STEM

Phớt git

72

85

2231184001

GASKET-CYLINDER HEAD

Gioăng mặt máy CA

2

86

2820084400

TURBOCHARGER

Turbo D6CA

5

87

2820084401

TURBOCHARGER

Turbo D6CA

1

88

2110184001

BLOCK ASSY-CYLINDER

Block máy D6CA

2

89

2310084010

CRANKSHAFT ASSY

Trục cơ D6CA

1

90

3380084830

INJECTOR ASSY-FUEL

Kim phun

10

91

2210084003

HEAD ASSY-CYLINDER

Mặt máy

1

92

2210084002

HEAD ASSY-CYLINDER

Mặt máy điện

1

93

3830084001

COMPRESSOR ASSY-AIR

Máy nén khí

5

94

2911284010

SEAL-OIL

Phớt đuôi trục cơ

10

95

3180084000

PUMP ASSY-FUEL

Bơm Tiếp Vận Nhiên Liệu

4

96

253907D200

SHROUD-RADIATOR

Viền két nước

5

97

218117C100

INSULATOR-ENGINE MTG

Cao su chân máy trước(CA41, CB)

2

98

218118A802

INSULATOR-ENGINE SUPPORT FR

Cao su chân máy trước(AC,CA)

2

99

286507C001

MUFFLER ASSY

Bầu giảm âm

1

100

286687C700

SHIELD-MUFFLER HEAT CTR

Vỏ bảo vệ hông bầu giảm âm, Trên

1

101

286667C000

SHIELD-MUFFLER HEAT

Vỏ bảo vệ hông bầu giảm âm

2

102

411007F215

DISC ASSY-CLUTCH

Lá bố

4

103

412007M101

COVER ASSY-CLUTCH

Mâm ép

2

104

414207M000

BEARING-CLUTCH RELEASE

Bi tê

2

105

576007C100

GEAR ASSY-POWER STEERING

Bót lái D6CA, HD320

4

106

472347D500

COOLER ASSY-TM OIL

Két làm mát nhớt ngoài D6CA

6

107

QZ1316304170

RING-SYNCHRONIZER

Bánh răng vàng

4

108

QZ1297304484

RING-SYNCHRONIZER

Bánh răng vàng số 1

4

109

QZ1316304168

RING-SYNCHRONIZER

Bánh răng vàng số

4

110

QZ1316304169

SLEEVE-SLIDING

Vòng đồng tốc

2

111

QZ1316233029

BODY-CLUTCH

Vòng đồng tốc

2

C. PHỤ TÙNG ĐIỆN (ĐỘNG CƠ D6CA, AC)

112

3910082000

ELECTRONIC CONTROL UNIT

ECU máy cơ

3

113

3910083000

ELECTRONIC CONTROL UNIT

Hộp ECU

2

114

942106A800

GAUGE ASSY-TACHOGRAPH

Đồng hồ km điện

10

115

941007C701

CLUSTER ASSY-INSTRUMENT

Đồng hồ táp lô

3

116

941007C401

CLUSTER ASSY-INSTRUMENT

Đồng hồ taplo D6AC

12

117

3730093501

GENERATOR ASSY

Máy phát điện AC

8

118

3610083010

STARTER ASSY

Đề D6AC

7

119

946008C100

SENSOR ASSY-APM

Cảm biến chân ga

20

120

992307B001

CONDENSER ASSY

Giàn nóng

4

121

992147A030

CORE ASSY-EVAPORATOR

Van giàn nóng

2

122

992186A220

VALVE ASSY-EXPANSION

Van giãn nở

5

123

992307F600

CONDENSER ASSY

Giàn nóng

4

124

992507F630

COMPRESSOR ASSY

Block lạnh

4

125

952257A500

RELAY ASSY-MICRO

Rơle 5 chân nhỏ

550

126

952356B000

RELAY ASSY-POWER

Rơle công suất

300

127

958006A200

ETACS

Bộ điều khiển khóa cửa

30

128

9580057000

ETACS

Bộ điều khiển khóa cửa

10

129

992257C000

THERMOCON-A/CON EVAPARATOR

Cảm biến nhiệt độ lạnh

15

130

972137C500

CORE ASSY-HEATER

Két nóng

3

131

992147C510

CORE ASSY-EVAPORATOR

Giàn lạnh

1

132

992257A000

THERMOCON-A/CON EVAPARATOR

Van giãn nở

40

133

971567A500

FAN-BLOWER

Quạt giàn lạnh

5

134

971557A500

MOTOR ASSY-BLOWER

Mô tơ giàn lạnh

3

135

971557A000

MOTOR ASSY-BLOWER

Mô tơ giàn lạnh

5

136

972567A002

ACTUATOR-MODE

Bộ điều chỉnh hướng gió điều hòa

5

137

972567A500

ACTUATOR-MODE

Bộ điều chỉnh hướng gió điều hòa

5

138

992507D130

COMPRESSOR ASSY

Block lạnh

5

139

972137C000

CORE ASSY-HEATER

Két sưởi

2

140

3930084400

SENSOR-BOOST PRESSURE

Cảm biến áp suất không khí D6CA

12

141

988207A000

MOTOR ASSY-POWER WINDOW REG,RH

Mô tơ kính cửa, phải

3

142

931107BB00

LOCK ASSY-STEERING & IGNITION

Bộ khóa đề

2

143

931107CA00

LOCK ASSY-STEERING & IGNITION

Bộ khóa đề

5

144

935607M000

SWITCH ASSY-DR

Công tắc cửa

11

145

594307F000

VALVE-SOLENOID

Van chuyển tầng hộp số

4

146

923037M701

LAMP ASSY-SIDE T/SIGNAL,LH

Đèn xi nhan cửa, trái

43

147

923047M701

LAMP ASSY-FR SIDE T/SIG,RH

Đèn xi nhan cửa, phải

58

148

923047M500

LAMP ASSY-FRONT SIDE T/SIG,RH

Đèn xi nhan cửa, phải

7

149

923037M500

LAMP ASSY-FRONT SIDE T/SIG,LH

Đèn xi nhan cửa, trái

7

150

3930082000

SENSOR-BOOST PRESSURE

Cảm biến áp suất không khí D6CA

8

151

935208K000

SWITCH ASSY-DOOR OPEN

Công tắc cửa

5

D. PHỤ TÙNG CABIN HD 170 ĐẾN HD 320

152

543007C110

SHOCK ABSORBER ASSY-FR 2nd

Phuộc Trước

8

153

865207C000

BUMPER ASSY-FR CORNER RH

Cản trước bên phải

10

154

865257C000

BUMPER ASSY-FR LWR CTR

Cản trước ở giữa

9

155

865307C000

BUMPER ASSY-FR CTR

Cản trước bên trên

4

156

869207C003

GARNISH ASSY-SIDE STEP,LH

Ốp lòng dè trái

14

157

869307C002

GARNISH ASSY-SIDE STEP-RH

Ốp lòng dè phải

19

158

869147M000

STEP NO.1,RH

Bậc lên xuống số 1, phải

4

159

869117M001

STEP NO.1,LH

Bậc lên xuống số 1, trái

2

160

869127C000

STEP NO.2

Bậc lên xuống số 2

4

161

869137C000

STEP NO.3

Bậc lên xuống số 3

4

162

819207AB00

LOCK ASSY-DOOR,RH

Khóa cửa phải

4

163

819107AB00

LOCK ASSY-DOOR,LH

Khóa cửa trái

2

164

865857C000

COVER ASSY-FR BUMPER

Vỏ nhựa hốc cản

10

165

865957C000

COVER ASSY-FR BUMPER

Vỏ nhựa hốc cản

15

166

823307C000

HANDLE ASSY-FRONT DOOR OUTSIDE,LH

Tay mở cửa ngoài, trái

40

167

823407C000

HANDLE ASSY-FRONT DOOR OUTSIDE,RH

Tay mở cửa ngoài, phải

40

168

715357C100

GRILLE-FRONT PANEL

Galang trên

20

169

863107C000

GRILLE ASSY-RADIATOR CTR

Galang dưới gồm lô gô

12

170

863317C000

GARNISH-FRONT,LH

Cu ron đèn pha, trái

18

171

863417C000

GARNISH-FRONT,RH

Cu ron đèn pha, phải

28

172

827207M650

PANEL ASSY-FRONT CORNER,RH

Ốp gò má trước, phải

12

173

827107M600

PANEL ASSY-FR CORNER,LH

Ốp gò má trước, trái

1

174

715117C003

PANEL-FRONT

Mặt capo

6

175

863337C000

GARNISH-REAR,LH

Ốp nhựa gò má, trái

15

176

863437C000

GARNISH-REAR,RH

ỐP nhựa gò mái, phải

25

177

865617C000

STEP-BUMPER

Ốp nhựa bậc lên xuống cản

23

178

281007C100

CLEANER ASSY-AIR

Bộ lọc gió (bao gồm vỏ)

8

179

819567A000

KEY-BLANKING

Phôi chìa khóa

40

180

847407C601

PANEL ASSY-C/PAD,MAIN

Táp lo

4

181

643407C051

CYLINDER ASSY

Phuộc Đẩy Cabin

5

182

827237A501

CAP-FRONT CORNER PANEL,RH

Miếng đệm ốp cản, phải

8

183

3118069A00

CAP ASSY-FUEL FILLER

Nắp thùng nhiên liệu

3

184

863306C000

STAY-RAD GRILLE CTR

Bát bắt galang trước

7

185

827706A001

W/STRIP ASSY-FR UPR

Gioăng galang

6

186

876117F400

MIRROR ASSY-OUTSIDE RR VIEW,LH

Gương chiếu hậu bên trái(tài)

10

187

876127F100

STAY ASSY-O/S MIRROR,LH

Gọng gương chiếu hậu trái(tài)

2

188

876107F400

MIRROR ASSY-OUTSIDE,LH

Bộ gương chiếu hậu trái(tài)

3

189

876237F200

MIRROR ASSY-SIDE UNDER VIEW,RH

Gương chiếu hậu nhỏ bên phải(phụ)

15

190

876217F400

MIRROR ASSY-OUTSIDE RR VIEW,RH

Gương chiếu hậu lớn bên phải(phụ)

25

191

876227F600

STAY ASSY-O/S MIRROR,RH

Gọng gương chiếu hậu phải(phụ)

2

192

876407F101

MIRROR ASSY-OUTSIDE RR VIEW,RH

Bộ gương chiếu hậu phải(phụ)

8

193

823107A002

HANDLE ASSY-DOOR INSIDE,LH

Tay mở cửa trong, trái

10

194

823207A002

HANDLE ASSY-DOOR INSIDE,RH

Tay mở cửa trong, phải

10

195

811017A006LF

PANEL COMPL-FRONT DOOR TRIM,LH

Teppi cửa trái

2

196

811027A002LF

PANEL COMPL-FRONT DOOR TRIM,RH

Teppi cửa phải

4

197

852207A003IN

SUNVISOR ASSY,RH

Che nắng bên phải

60

198

865107C000

BUMPER ASSY-FR CORNER,LH

Cản Trước Bên Trái

3

199

750037C000

PANEL ASSY-FRONT DOOR,LH

Cánh cửa trái

3

200

750047C500

PANEL ASSY-FRONT DOOR,RH

Cánh cửa phải

5

201

861117A000

GLASS-W/SHLD(CLEAR)

Kính chắn gió

5

202

983107C000

RESERVOIR ASSY-W/SHLD WASHER

Bình nước rửa kính

10

203

981507A101

ARM ASSY-W/SHLD WPR,RH

Tay đòn gạt mưa, phải

5

204

981307A101

ARM ASSY-WINDSHIELD WIPER,LH

Tay đòn gạt mưa, trái

5

205

981407A101

ARM ASSY-W/SHLD WPR,CTR

Tay đòn gạt mưa, giữa

5

206

981307A300

BLADE ASSY-WIPER

Lưỡi gạt kính phải

55

207

981307A200

BLADE ASSY-WIPER,DRIVER

Lưỡi gạt kính giữa, trái

85

208

700017C700

BIW COMPLETE

Cabin tổng thành

3

209

091807D003

BOX ASSY-TOOL

Thùng đồ nghề

2

E.PHỤ TÙNG XE TRAGO

 

864317A200

EMBLEM- H LOGO

Lô gô H

17

 

8653573100

DECAL-HYUNDAI

Đề can Hyundai

10

 

864517C000

EMBLEM-HYUNDAI

Chữ Hyundai

10

 

863477J000

EMBLEM-GOLD

Chữ GOLD

10

 

864527J000

EMBLEM-TRAGO

Chữ TRAGO

10

 

864167J000

EMBLEM-AUTOMATIC

Chữ AUTOMATIC

20

 

864547C000

EMBLEM-POWERTEC 380

Chữ AUTOMATIC

20

F. PHỤ TÙNG ĐỘNG CƠ, GẦM HD 120-210 (ĐỘNG CƠ D6GA)

210

2320052300

FLYWHEEL ASSY

Bánh đà

3

211

2632552003

ELEMENT-SET KIT

Lọc nhớt

250

212

2523952300

CLUTCH-COOLING FAN

Ly tâm quạt D6GA

9

213

2310052000

CRANKSHAFT ASSY

Trục cơ D6GA

5

214

2341252000

PIN-PISTON

Ắc Piton

1

215

2113152910

LINER-CYLINDER

Xy lanh

12

216

2351052900

ROD ASSY-CONNECTING

Tay dên

12

217

3194552161

ELEMENT-FUEL FILTER

Lọc nhiên liệu

40

218

2110052010

BLOCK ASSY-CYLINDER

Block máy D6GA

2

219

2821052302

TURBOCHARGER ASSY

Turbo D6GA

4

220

281306B110

ELEMENT-AIR CLEANER

Lọc gió

27

221

2912252000

SEAL-OIL

Phớt đuôi trục cơ

20

222

2171952000

OIL SEAL,FRT

Phớt đầu trục cơ

20

223

218115L500

INSULATOR-ENGINE MTG

Cao su chân máy trước

2

224

218136C500

INSULATOR-ENGINE SUPPORT RR

Cao su chân máy sau

2

225

311106C001

TANK ASSY-FUEL

Thùng nhiên liệu

2

226

1472018006B

Clip

Kẹp

4

227

576006C900

GEAR ASSY-POWER STEERING

Bót lái D6GA

3

228

493006B411

SHAFT ASSY-FRONT PROPELLER

Các đăng D6GA

3

229

QW417006B701

BOOSTER ASSY-CLUTCH

Trợ lực ly hợp

3

230

517616B000

DRUM-FR BRAKE

Tăm bua bánh trước

4

231

517526B100

HUB-FR WHEEL

Moay ơ bánh trước

4

232

527616B000

DRUM ASSY-RR BRAKE

Tăm bua bánh sau

4

233

527526A200

HUB-RR WHEEL

Moay ơ bánh sau

4

234

QWGK88V172640

CONE ASSY-DOUBLE SYNCHRO

Bánh răng vàng số 3,4

2

235

QWGK88V172460

RING-SYNCHRONIZER

Bánh răng vàng số 5,6

3

236

946008A500

SENSOR ASSY-SPEED

Cảm biến tốc độ

45

237

517016B000

BEARING ASSY-HUB INR

Vòng bi bánh xe trước bên trong

10

238

5170362000

BEARING ASSY-HUB OTR

Vòng bi bánh xe trước bên ngoài

10

239

5270173520

BEARING ASSY-HUB INR

Vòng bi bánh xe sau bên trong

10

240

5270373520

BEARING ASSY-HUB OTR

Vòng bi bánh xe sau bên ngoài

10

241

416007C200

CYLINDER ASSY-CLUTCH MASTER

Xinh lanh chính ly hợp (heo cái)

10

242

QWGK87V165110

BEARING-CLUTCH RELEASE

Bi tê

7

243

511106C100

AXLE-FRONT

Cầu trước

1

G. PHỤ TÙNG ĐIỆN HD 120-210 (ĐỘNG CƠ D6GA)

244

941907A301

GAUGE ASSY-SPEEDOMETER

Đồng hồ công tơ mét cơ

14

245

983007C002

RESERVOIR ASSY-W/SHLD WASHER

Bình nước rửa kính

10

246

923016B100

LAMP ASSY-FR TURN SIGNAL,LH

Đèn xi nhan, trái

10

247

923026B100

LAMP ASSY-FR TURN SIGNAL,RH

Đèn xi nhan, phải

15

248

924027A101

LAMP ASSY-REAR COMBINATION,RH

Đèn lái sau, phải

25

249

924017A101

LAMP ASSY-REAR COMBINATION,LH

Đèn lái sau, trái

25

250

992306B900

CONDENSER ASSY

Giàn nóng

5

251

992506C001

COMPRESSOR ASSY

Block lạnh

3

252

941016B701

CLUSTER ASSY-INSTRUMENT

Đồng hồ taplo

5

H. PHỤ TÙNG CABIN HD 120-210

253

843207J000

GRIP-GET ON/OFF FRONT,RH

Tay nắm cửa, phải

120

254

843107J000

GRIP-GET ON/OFF FRONT,LH

Tay nắm cửa, trái

120

255

2521052010

BELT V

Dây đai bơm nước

45

256

861116A000

GLASS-W/SHLD

Kính chắn gió

5

257

836106A008IN

HEADLINING

La phông trần trước

2

258

836516A000IN

RAIL-CURTAIN,CTR

Viền la phông trần

2

259

836537A000IN

END PIECE-CURT

Miếng kẹp laphong trần

4

260

836406A007IN

HEADLINING ASSY-REAR

La phông trần sau

2

261

847006A000

PANEL-CRASH PAD REINF,LH

Táp lô, trái

3

262

847206B000

PANEL-CRASH PAD REINF,RH

Táp lô, phải

3

263

751037M001

PANEL ASSY-FRONT DOOR,LH

Cánh cửa, trái

3

264

751047M501

PANEL ASSY-FRONT DOOR,RH

Cánh cửa phải

7

265

863156C000

GARNISH ASSY-FR,LH

Cu ron đèn pha, trái

11

266

863256C000

GARNISH ASSY-FR,RH

Cu ron đen pha, phải

10

267

715006B000

PANEL ASSY-FRONT

Mặt capo

4

268

865366A000

BUMPER-CORNER,LH

Má cản, trái

21

269

865466A000

BUMPER-CORNER,RH

Má cản, phải

26

270

864106A001

SYMBOL MARK-H

Lô gô H

5

271

827106B002

PANEL ASSY-FRONT CORNER,LH

Gò má, trái

6

272

827206B003

PANEL ASSY-FR CORNER,RH

Gò má, phải

11

273

811027C020LF

PANEL COMPL-FRONT DOOR TRIM,RH

Teppi cửa phải

4

274

811017C020LF

PANEL COMPL-FRONT DOOR TRIM,LH

Teppi cửa trái

2

275

812606B000

PANEL-FRONT DOOR SKIRT OUTER,R

Teppi cửa phải dưới

4

276

812506B000

PANEL-FRONT DOOR SKIRT OUTER,L

Teppi cửa phải trên

2

277

821927A000

SEAL-FRONT DOOR TRIM,RH

Teppi cửa phải, dưới

4

278

821917A000

SEAL-FRONT DOOR TRIM,LH

Teppi cửa trái, dưới

2

279

876606B980

MIRROR ASSY-OUTSIDE RR VIEW,RH

Gương chiếu hậu lớn bên phải(phụ)

10

280

876607A912

MIRROR ASSY-SIDE UNDER VIEW,RH

Gương chiếu hậu nhỏ bên phải(phụ)

10

281

876206B800

MIRROR ASSY-OUTSIDE RR VIEW,RH

Bộ gương chiếu hậu bên phải(phụ)

2

282

876606B960

MIRROR ASSY-REAR VIEW

Gương chiếu hậu bên trái(tài)

10

283

876406B800

MIRROR ASSY-OUTSIDE,LH

Bộ gương chiếu hậu bên trái(tài)

7

J. PHỤ TÙNG XE XCIENT

284

281307S100

ELEMENT-AIR CLEANER

Lọc gió

35

285

2632582700

ELEMENT-SET KIT

Lọc nhớt

110

286

923017P000

LAMP ASSY-RR COMBINATION LH

Đèn lái sau bên trái

4

287

923027P000

LAMP ASSY-RR COMBINATION RH

Đèn lái sau bên phải

5

288

921017P050

LAMP ASSY-HEAD,LH

Đèn pha bên trái

2

289

921027P050

LAMP ASSY-HEAD,RH

Đèn pha bên phải

3

290

922017P600

LAMP ASSY-FRONT FOG,LH

Đèn sương mù, trái

3

291

922027P600

LAMP ASSY-FRONT FOG,RH

Đèn sương mù, phải

5

292

876207P100

MIRROR ASSY-OUTSIDE RR VIEW,RH

Gương chiếu hậu bên phải(phụ)

5

293

876107P100

MIRROR ASSY-OUTSIDE RR VIEW,LH

Gương chiếu hậu bên trái(tài)

3

294

876607P200

MIRROR ASSY-F/U VIEW

Gương chiếu phía trước cabin

5

295

876617P200

COVER-HOUSING

Ốp nhựa gương chiếu phía trước cabin

5

296

876607P100

MIRROR ASSY-SIDE UNDER VIEW

Gương chiếu hông cabin

3

297

876617P100

COVER BASE-O/S MIRROR

Vỏ gương chiếu hông cabin

3

298

865207S000

BUMPER ASSY-FR CORNER,RH

Cản trước bên phải

3

299

865107S000

BUMPER ASSY-FR CORNER,LH

Cản trước bên trái

2

300

865257S000

BUMPER ASSY-FR,CTR

Cản trước giữa

5

301

865137S100

COVER-FOG LAMP BEZEL,LH

Ôp đèn sương mù cản, trái

3

302

865237S100

COVER-FOG LAMP BEZEL,RH

Ôp đèn sương mù cản, phải

5

303

715347P000

COVER-VANE,RH

Gò má phải

4

304

715367P000

WING-VANE,RH

4

305

715387P000

PLATE-VANE COVER,RH

4

306

715337P000

COVER-VANE,LH

Gò má trái

2

307

715357P000

WING-VANE,LH

2

308

715377P000

PLATE-VANE COVER,LH

2

309

877117P000

GARNISH-UPPER,LH

Ốp nhựa bậc lên xuống trên trước, trái

2

310

877167P000

GARNISH-UPPER,RH

Ốp nhựa bậc lên xuống trên trước, phải

4

311

877307P000

RR GARNISH ASSY,LH

Ốp nhựa bậc lên xuống sau, trái

2

312

877357P000

GARNISH ASSY-LOWER,RH

Ốp nhựa bậc lên xuống dưới, phải

2

313

253907N100

SHROUD-RADIATOR

Gioăng quạt làm mát

2

314

2521384401

BELT V

Dây đai máy phát điện

5

315

2521082001

BELT “V”

Dây đai bơm nước

5

316

3610082000

STARTER ASSY

Đề khởi động máy

2

317

327107M101

PEDAL ASSY-ELECTRONIC ACCEL

Bàn đạp ga

2

318

417007J000

BOOSTER ASSY-CLUTCH

Trợ lực ly hợp

2

319

416007S000

CYLINDER ASSY-CLUTCH MASTER

Cy lanh chính ly hợp

2

320

411007L200

DISC ASSY-CLUTCH

Bố côn

2

321

941007N500

CLUSTER ASSY-INSTRUMENT

Đồng hồ táp lô

2

322

751047P011

PANEL ASSY-FRONT DOOR,RH

Cánh cửa bên phải

1

323

751037P011

PANEL ASSY-FRONT DOOR,LH

Cánh cửa bên trái

1

324

253007P100

RADIATOR ASSY

Két nước giải nhiệt

1

325

715477P000

MOULD-FRONT PANEL NO.4

Thanh nhôm ga lăng số 4

2

326

715457P000

MOULD-FRONT PANEL NO.3

Thanh nhôm ga lăng số 3

2

327

715437P000

MOULD-FRONT PANEL NO.2,LH

Thanh nhôm ga lăng số 2, trái

2

328

715447P000

MOULD-FRONT PANEL NO.2,RH

Thanh nhôm ga lăng số 2, phải

2

329

715417P000

MOULD-FRONT PANEL NO.1

Thanh nhôm ga lăng số 1

2

330

715517P000

PANEL-MESH FRONT NO.1

Lagiang số 1

2

331

715547P000

PANEL-MESH FRONT NO.2,RH

Lagiang số 2, phải

2

332

715537P000

PANEL-MESH FRONT NO.2,LH

Lagiang số 2, trái

2

333

715557P000

PANEL-MESH FRONT NO.3

Lagiang số 3

2

334

715577P000

PANEL-MESH FRONT NO.4

Lagiang số 4

2

335

923078D200

LAMP ASSY-REFLEX REFLECTOR

Đèn chắn bùn

10

336

925037P000

LAMP ASSY-SIDE T/SIGNAL,LH

Đèn xi nhan cạnh, trái

5

337

925047P000

LAMP ASSY-SIDE T/SIGNAL,RH

Đèn xi nhan cạnh, phải

10

338

983007P200

RESERVOIR ASSY-W/SHLD WASHER

Bình nước rửa kính (gồm cả mô tơ)

2

339

9,93E+05

COMPRESSOR ASSY

Block lạnh

1

340

981507P200

BLADE ASSY-WINDSHIELD WIPER,RH

Lưỡi gạt mưa bên phải(phụ)

10

341

981417P100

ARM ASSY-W/SHLD WPR,PASSENGER

Cần gạt mưa bên phải(phụ)

2

342

981507P100

BLADE ASSY-WINDSHIELD WIPER,LH

Lưỡi gạt mưa bên trái (tài)

10

343

981317P100

ARM ASSY-W/SHLD WPR,DRIVE

Cần gạt mưa bên trái (tài)

2

344

972137P000

CORE ASSY-HEATER

Két sưởi

1

345

992147P000

CORE ASSY-EVAPORATOR

Giàn lạnh

1

346

971417P000

FAN & MOTOR ASSY

Quạt và mô tơ giàn lạnh

1

347

2526482700

FAN-COOLING

Quạt làm mát động cơ

1

348

992307P000

CONDENSER ASSY

Giàn nóng

1

349

954507N500

BOX ASSY-CONVERTER

Hộp biến điện radio

2

350

954507N600

BOX ASSY-CONVERTER

Hộp biến điện Etacs

2

351

958007N800

ETACS

ETACS

4

352

955507S500

UNIT ASSY-FLASHER

Bộ điều khiển đèn xi nhan

4

353

3194582000

CATRIDGE-FUEL FILTER

Lọc nhiên liệu

10

Bài viết liên quan
CHÍNH SÁCH BẢO HÀNH

Xe tải Hyundai được phân phối tại HYUNDAI TÂY Á được bảo hành chính hãng trong suốt 2 năm hoặc 100.000 km tùy vào điều kiện nào đến trước 

MẸO HAY ĐỂ TĂNG HIỆU SUẤT SỬ DỤNG CỦA XE BEN DAEWOO 15 TẤN 10 KHỐI

Đầu tư xe ben Daewoo 15 tấn 10 khối là một quyết định thông minh. Bên cạnh đó, làm thế nào để phát huy tối đa hiệu xuất làm việc của dòng xe này? 

COPYRIGHT 2015 VietDaiPhat. All rights reserved. Design by NiNa
Đang online: 9

|

Ngày: 664

|

Tuần: 4398

|

Tổng truy cập: 300655
Về đầu trang